Kết quả cho “镜头”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ống kính, máy quay
chuyển động chậm
giành lấy cảnh quay đẹp nhất; thu hút sự chú ý
thử vai
(phim và truyền hình) lỗi diễn xuất
ống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu)
ống kính tiêu cự cố định
cảnh quay góc rộng
ống kính zoom