Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广角镜头廣角鏡頭

guǎng jiǎo jìng tóu

广角镜头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广角镜头 trong tiếng Việt

cảnh quay góc rộng

Tra từ liên quan