Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试镜头試鏡頭

shì jìng tóu

试镜头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试镜头 trong tiếng Việt

thử vai

Tra từ liên quan