Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
chǎn

xúc; dời đi; xẻng; thuổng

Từ vựng
铲子
chǎn zi

xẻng; bàn xẻng; bàn xới; dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp); LT:把[ba3]

Cụm từ
铲平
chǎn píng

san phẳng; làm phẳng; phá hủy hoàn toàn

Cụm từ
铲球
chǎn qiú

tắc bóng trượt (bóng đá)

Cụm từ
铲蹚
chǎn tāng

cuốc; làm cỏ; xới đất

Cụm từ
铲车
chǎn chē

xe xúc lật; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
铲除
chǎn chú

triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ

Cụm từ
铲土机
chǎn tǔ jī

máy ủi; máy xúc

Cụm từ
铲屎官
chǎn shǐ guān

(từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")

Khẩu ngữ
铲运机
chǎn yùn jī

máy xúc đất; máy đào cơ giới

Cụm từ
铲运车
chǎn yùn chē

xe xúc lật

Cụm từ
铲雪车
chǎn xuě chē

xe ủi tuyết

Cụm từ
刮铲
guā chǎn

cái nạo

Cụm từ
反铲
fǎn chǎn

xe xúc ngược

Cụm từ
泥铲
ní chǎn

bay

Cụm từ
电铲
diàn chǎn

máy xúc điện

Cụm từ
锅铲
guō chǎn

xẻng xào nấu

Cụm từ
小铲子
xiǎo chǎn zi

cái bay

Cụm từ