Kết quả tra từ “量子”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量子liàng zǐ
量子: lượng tử
量子电动力学liàng zǐ diàn dòng lì xué
量子电动力学: điện động lực học lượng tử QED
量子阱liàng zǐ jǐng
量子阱: (vật lý) giếng lượng tử
量子论liàng zǐ lùn
量子论: lý thuyết lượng tử (vật lý)
量子色动力学liàng zǐ sè dòng lì xué
量子色动力学: sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)
量子纠缠liàng zǐ jiū chán
量子纠缠: vướng víu lượng tử (vật lý)
量子沫liàng zǐ mò
量子沫: bọt lượng tử (trong lý thuyết dây và khoa học viễn tưởng)
量子场论liàng zǐ chǎng lùn
量子场论: lý thuyết trường lượng tử
量子化liàng zǐ huà
量子化: lượng tử hóa (vật lý)
量子力学liàng zǐ lì xué
量子力学: cơ học lượng tử