量子化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
量子化
lượng tử hóa (vật lý)
Giản thể量子化
Phồn thể量子化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng