量子纠缠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
量子纠缠
vướng víu lượng tử (vật lý)
Giản thể量子纠缠
Phồn thể量子糾纏
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng