Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
量子阱

liàng zǐ jǐng

量子阱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量子阱 trong tiếng Việt

(vật lý) giếng lượng tử

Tra từ liên quan