Kết quả cho “遗产”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
di sản
thuế thừa kế; thuế di sản
di sản; di sản lịch sử
di sản văn hóa
Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)
địa điểm di sản văn hoá thế giới
Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)