Kết quả cho “造型”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tạo hình, vẻ ngoài
nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
trang phục hóa trang
nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay
nghệ thuật thị giác
bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
nhảy dù đội hình
(khẩu ngữ) tạo dáng
tạo dáng (chụp ảnh)