Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆造型擺造型

bǎi zào xíng

摆造型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆造型 trong tiếng Việt

tạo dáng (chụp ảnh)

Tra từ liên quan