Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “资料”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
资料zī liào

资料: tài liệu; tài nguyên; dữ liệu; thông tin; hồ sơ (Internet); LT:份[fen4],個|个[ge4]

Cụm từ
资料链结层zī liào liàn jié céng

资料链结层: tầng liên kết dữ liệu

Cụm từ
资料量zī liào liàng

资料量: số lượng dữ liệu

Cụm từ
资料库zī liào kù

资料库: cơ sở dữ liệu

Cụm từ
资料夹zī liào jiā

资料夹: thư mục (tệp)

Cụm từ
资料传送服务zī liào chuán sòng fú wù

资料传送服务: dịch vụ truyền dữ liệu

Cụm từ
资料传输zī liào chuán shū

资料传输: truyền dữ liệu

Cụm từ
资料仓储zī liào cāng chǔ

资料仓储: kho dữ liệu (tin học)

Cụm từ
资料介面zī liào jiè miàn

资料介面: giao diện dữ liệu

Cụm từ
诠释资料quán shì zī liào

诠释资料: siêu dữ liệu

Cụm từ
生产资料shēng chǎn zī liào

生产资料: tư liệu sản xuất

Cụm từ
生活资料shēng huó zī liào

生活资料: hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó

Cụm từ
消费资料xiāo fèi zī liào

消费资料: dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng

Cụm từ
后设资料hòu shè zī liào

后设资料: siêu dữ liệu (Đài Loan)

Cụm từ
参考资料cān kǎo zī liào

参考资料: tài liệu tham khảo; thư mục

Cụm từ
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

光纤分散式资料介面: giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI

Cụm từ
元资料yuán zī liào

元资料: siêu dữ liệu

Cụm từ
中继资料zhōng jì zī liào

中继资料: siêu dữ liệu

Cụm từ
中介资料zhōng jiè zī liào

中介资料: siêu dữ liệu

Cụm từ