Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生活资料生活資料

shēng huó zī liào

生活资料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生活资料 trong tiếng Việt

hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó

Tra từ liên quan