生活资料生活資料
生活资料 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 生活资料 trong tiếng Việt
hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó