Kết quả cho “责任”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trách nhiệm
người chịu trách nhiệm; điều phối viên
chế độ trách nhiệm công việc
tinh thần trách nhiệm
tinh thần trách nhiệm
tai nạn xảy ra do sơ suất
biên tập viên phụ trách
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
chịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm; có trách nhiệm
trách nhiệm dân sự (pháp luật)
trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm
có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)
chịu trách nhiệm chung cho việc gì; trách nhiệm liên đới (pháp luật)
trốn tránh trách nhiệm; lẩn tránh
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)
hệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất
Tổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)