负有责任負有責任 fù yǒu zé rèn 负有责任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 负有责任 trong tiếng Việt có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan