Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
责任人責任人

zé rèn rén

责任人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 责任人 trong tiếng Việt

người chịu trách nhiệm; điều phối viên

Tra từ liên quan