责任
trách nhiệm; lỗi; phận sự; LT:個|个[ge4]
trách nhiệm; lỗi; phận sự; LT:個|个[ge4]
责任 thường mang nghĩa “trách nhiệm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 责任 cùng cụm 责任感 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tinh thần trách nhiệm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chế độ trách nhiệm công việc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người chịu trách nhiệm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tinh thần trách nhiệm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người chịu trách nhiệm; điều phối viên
›责任制zé rèn zhìchế độ trách nhiệm công việc
›责任心zé rèn xīntinh thần trách nhiệm
›责任感zé rèn gǎntinh thần trách nhiệm
›责无旁贷zé wú páng dàibắt buộc phải làm; trách nhiệm không thể chối từ
›责令zé lìngra lệnh; chỉ thị; giao nhiệm vụ; hướng dẫn ai đó hoàn thành việc gì
›责任编辑zé rèn biān jíbiên tập viên phụ trách
›责备zé bèikhiển trách; phê bình; lên án; trách móc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.