Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “详”

Tìm thấy 27 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiáng

详: chi tiết; toàn diện

Từ vựng
详述xiáng shù

详述: thuật lại

Cụm từ
详解xiáng jiě

详解: giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)

Cụm từ
详见xiáng jiàn

详见: xem thêm chi tiết tại

Cụm từ
详细xiáng xì

详细: chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ

Cụm từ
详尽无遗xiáng jìn wú yí

详尽无遗: toàn diện; tỉ mỉ, không sót

Cụm từ
详尽xiáng jìn

详尽: thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ

Cụm từ
详略xiáng lüè

详略: ngắn gọn; chi tiết tóm lược

Cụm từ
详情xiáng qíng

详情: chi tiết; cụ thể

Cụm từ
详实xiáng shí

详实: chi tiết và đáng tin cậy; đầy đủ và chính xác

Cụm từ
详密xiáng mì

详密: chi tiết; tỉ mỉ

Cụm từ
详梦xiáng mèng

详梦: phân tích giấc mơ (để bói toán)

Cụm từ
详和xiáng hé

详和: thanh thản; bình tĩnh

Cụm từ
详备xiáng bèi

详备: chi tiết

Cụm từ
愿闻其详yuàn wén qí xiáng

愿闻其详: Tôi muốn nghe chi tiết

Cụm từ
语焉不详yǔ yān bù xiáng

语焉不详: nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết

Thành ngữ
耳熟能详ěr shú néng xiáng

耳熟能详: điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)

Thành ngữ
端详duān xiang

端详: xem xét kỹ; cẩn thận quan sát

Cụm từ
未详wèi xiáng

未详: không rõ; không rõ ràng

Cụm từ
推详tuī xiáng

推详: nghiên cứu chi tiết

Cụm từ
安详ān xiáng

安详: bình thản

Cụm từ
周详zhōu xiáng

周详: tỉ mỉ; kỹ lưỡng; toàn diện; đầy đủ; chi tiết

Cụm từ
参详cān xiáng

参详: kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)

Cụm từ
内详nèi xiáng

内详: kèm tên và địa chỉ người gửi; chi tiết bên trong

Cụm từ
作者未详zuò zhě wèi xiáng

作者未详: tác giả không được chỉ rõ

Cụm từ
作者不详zuò zhě bù xiáng

作者不详: tác giả không rõ

Cụm từ
不详bù xiáng

不详: không chi tiết; không rõ ràng lắm

Cụm từ