Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiáng

详 là gì?

[xiáng] có nghĩa là chi tiết; toàn diện.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 详 trong tiếng Việt

  1. chi tiết
  2. toàn diện

Cách đọc và ghi nhớ 详

được đọc là xiáng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi tiết; toàn diện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan