Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “解放”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
解放jiě fàng

解放: giải phóng; phóng thích; chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949; LT: 次[ci4]

Cụm từ
解放运动jiě fàng yùn dòng

解放运动: phong trào giải phóng

Cụm từ
解放军Jiě fàng jūn

解放军: Quân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang CHND Trung Hoa)

Cụm từ
解放日报Jiě fàng Rì bào

解放日报: Giải phóng Nhật báo, www.jfdaily.com

Cụm từ
解放日Jiě fàng rì

解放日: Ngày Giải phóng; tham khảo việc Nhật Bản đầu hàng ngày 15 tháng 8 năm 1945, được kỷ niệm là Ngày Giải phóng ở Hàn Quốc

Cụm từ
解放战争Jiě fàng Zhàn zhēng

解放战争: Chiến tranh Giải phóng (1945-49), sau đó cộng sản 共產黨武裝|共产党武装 dưới sự lãnh đạo của Mao Trạch Đông 毛澤東|毛泽东 tiếp quản từ quốc dân đảng 國民政府|国民政府…

Cụm từ
解放后jiě fàng hòu

解放后: sau giải phóng (tức là sau chiến thắng của cộng sản); sau khi thành lập nước CHND Trung Hoa năm 1949

Cụm từ
解放巴勒斯坦人民阵线Jiě fàng Bā lè sī tǎn Rén mín Zhèn xiàn

解放巴勒斯坦人民阵线: Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine

Cụm từ
解放区Jiě fàng qū

解放区: quận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
农奴解放日Nóng nú Jiě fàng rì

农奴解放日: Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)

Cụm từ
西藏百万农奴解放纪念日Xī zàng Bǎi wàn Nóng nú Jiě Fàng Jì niàn rì

西藏百万农奴解放纪念日: Ngày kỷ niệm giải phóng một triệu nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)

Cụm từ
泰米尔伊拉姆猛虎解放组织Tài mǐ ěr Yī lā mǔ Měng hǔ Jiě fàng Zǔ zhī

泰米尔伊拉姆猛虎解放组织: Tổ chức Giải phóng Những con hổ Tamil Eelam

Cụm từ
桑地诺民族解放阵线Sāng dì nuò Mín zú Jiě fàng Zhèn xiàn

桑地诺民族解放阵线: Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

Cụm từ
东突厥斯坦解放组织Dōng Tū jué sī tǎn Jiě fàng Zǔ zhī

东突厥斯坦解放组织: Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Tân Cương

Cụm từ
巴勒斯坦解放组织Bā lè sī tǎn Jiě fàng Zǔ zhī

巴勒斯坦解放组织: Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

Cụm từ
人民解放军rén mín jiě fàng jūn

人民解放军: Quân Giải phóng Nhân dân

Cụm từ
中国人民解放军空军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Kōng jūn

中国人民解放军空军: Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)

Cụm từ
中国人民解放军海军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Hǎi jūn

中国人民解放军海军: Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)

Cụm từ
中国人民解放军Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn

中国人民解放军: Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)

Cụm từ