Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解放战争解放戰爭

Jiě fàng Zhàn zhēng

解放战争 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解放战争 trong tiếng Việt

Chiến tranh Giải phóng (1945-49), sau đó cộng sản 共產黨武裝|共产党武装 dưới sự lãnh đạo của Mao Trạch Đông 毛澤東|毛泽东 tiếp quản từ quốc dân đảng 國民政府|国民政府 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石

Tra từ liên quan