Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中国人民解放军中國人民解放軍

Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn

中国人民解放军 là gì?

中国人民解放军 [Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn] có nghĩa là Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中国人民解放军 trong tiếng Việt

Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)

Cách đọc và ghi nhớ 中国人民解放军

中国人民解放军 được đọc là Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan