解放军解放軍 Jiě fàng jūn 解放军 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 解放军 trong tiếng Việt Quân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang CHND Trung Hoa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan