Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “表面”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
表面biǎo miàn

表面: bề mặt; bề ngoài; bên ngoài; diện mạo

Cụm từ
表面活性剂biǎo miàn huó xìng jì

表面活性剂: chất hoạt động bề mặt

Cụm từ
表面活化剂biǎo miàn huó huà jì

表面活化剂: chất hoạt động bề mặt

Cụm từ
表面文章biǎo miàn wén zhāng

表面文章: làm màu; làm cho có lệ

Cụm từ
表面张力biǎo miàn zhāng lì

表面张力: sức căng bề mặt

Cụm từ
表面外膜biǎo miàn wài mó

表面外膜: lớp phủ bề mặt

Cụm từ
表面化biǎo miàn huà

表面化: lộ ra; trở nên rõ ràng

Cụm từ
表面上biǎo miàn shang

表面上: bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt

Cụm từ