Kết quả cho “行事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thực hiện; xử lý; hành vi; hành động; tác phong
lịch; lịch trình
hành động theo kế hoạch
hành động tùy ý; làm theo cách thấy phù hợp
hành động thận trọng; dò dẫm từng bước đi
hành động tùy theo tình huống (thành ngữ)
đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ (thành ngữ)
thấy cơ hội thì hành động (thành ngữ); hành động theo tình huống; ứng biến tùy cơ; sử dụng sự thận trọng của mình