看人行事 kàn rén xíng shì 看人行事 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看人行事 trong tiếng Việt đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan