Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看人行事

kàn rén xíng shì

看人行事 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看人行事 trong tiếng Việt

đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ (thành ngữ)

Tra từ liên quan