Kết quả tra từ “螺旋”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺旋luó xuán
螺旋: xoắn ốc; dạng xoắn; vít
螺旋面luó xuán miàn
螺旋面: mì xoắn (mì Ý)
螺旋体luó xuán tǐ
螺旋体: Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai
螺旋钳luó xuán qián
螺旋钳: cờ lê
螺旋藻luó xuán zǎo
螺旋藻: tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)
螺旋粉luó xuán fěn
螺旋粉: mì ống hình xoắn ốc (mì Ý hình xoắn)
螺旋测微器luó xuán cè wēi qì
螺旋测微器: thước đo vi vít; thước đo micrometer
螺旋桨luó xuán jiǎng
螺旋桨: cánh quạt, chân vịt
螺旋曲面luó xuán qū miàn
螺旋曲面: bề mặt xoắn ốc
螺旋形luó xuán xíng
螺旋形: xoắn ốc
螺旋千斤顶luó xuán qiān jīn dǐng
螺旋千斤顶: kích vít
钩端螺旋体病gōu duān luó xuán tǐ bìng
钩端螺旋体病: bệnh xoắn khuẩn
幽门螺旋菌yōu mén luó xuán jūn
幽门螺旋菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
幽门螺旋杆菌yōu mén luó xuán gǎn jūn
幽门螺旋杆菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
包氏螺旋体Bāo shì luó xuán tǐ
包氏螺旋体: Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn
包柔氏螺旋体Bāo róu shì luó xuán tǐ
包柔氏螺旋体: Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn