钩端螺旋体病
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钩端螺旋体病
bệnh xoắn khuẩn
Giản thể钩端螺旋体病
Phồn thể鉤端螺旋體病
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng