Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “葫芦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

23 từ sẵn sàng
葫芦
hú lu

bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria); tời; thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó); mơ hồ; (poker) cù lũ

Cụm từ
葫芦丝
hú lú sī

hulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)

Cụm từ
葫芦岛
Hú lú dǎo

thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
葫芦巴
hú lú bā

cỏ cà ri

Cụm từ
葫芦岛市
Hú lú dǎo shì

thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
葫芦里卖的是什么药
hú lu lǐ mài de shì shén me yào

có gì mờ ám?; chuyện gì đang xảy ra?

Cụm từ
宝葫芦
bǎo hú lu

quả bầu ma thuật, thỏa mãn mọi điều ước của bạn

Cụm từ
提葫芦
tí hú lú

biến thể của 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2]

Cụm từ
糖葫芦
táng hú lu

quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre; đường hồ lô

Cụm từ
西葫芦
xī hú lu

bí ngòi; bí xanh; bí non

Cụm từ
闷葫芦
mèn hú lu

nghĩa đen: quả bầu đóng kín; nghĩa bóng: điều bí ẩn; bí mật hoàn toàn; người ít nói

Cụm từ
冰糖葫芦
bīng táng hú lu

sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre

Cụm từ
手扳葫芦
shǒu bān hú lu

ròng rọc tời tay

Cụm từ
手拉葫芦
shǒu lā hú lu

ròng rọc xích tay

Cụm từ
手板葫芦
shǒu bǎn hú lu

ròng rọc đòn bẩy

Cụm từ
气动葫芦
qì dòng hú lu

tời nâng khí nén

Cụm từ
电动葫芦
diàn dòng hú lu

pa lăng xích điện

Cụm từ
起重葫芦
qǐ chóng hú lu

ròng rọc nâng

Cụm từ
依样画葫芦
yī yàng huà hú lu

nghĩa đen: vẽ bầu theo khuôn mẫu (thành ngữ); nghĩa bóng: sao chép máy móc mà không cố gắng sáng tạo

Thành ngữ
依葫芦画瓢
yī hú lu huà piáo

ngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ); bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi

Thành ngữ
照葫芦画瓢
zhào hú lu huà piáo

theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ); nghĩa bóng: sao chép mù quáng

Thành ngữ
宝葫芦的秘密
Bǎo hú lu de Mì mì

Bí mật của quả bầu ma thuật (1958), truyện cổ tích thiếu nhi đoạt giải của Trương Thiên Dực 張天翼|张天翼[Zhang1 Tian1 yi4]

Cụm từ
按下葫芦浮起瓢
àn xià hú lú fú qǐ piáo

giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh

Cụm từ