Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葫芦葫蘆

hú lu

葫芦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葫芦 trong tiếng Việt

  1. bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
  2. tời
  3. thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó)
  4. mơ hồ
  5. (poker) cù lũ
Tra từ liên quan