Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闷葫芦悶葫蘆

mèn hú lu

闷葫芦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闷葫芦 trong tiếng Việt

nghĩa đen: quả bầu đóng kín; nghĩa bóng: điều bí ẩn; bí mật hoàn toàn; người ít nói

Tra từ liên quan