Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

22 từ sẵn sàng
wěi

cây sậy; cói; Phragmites communis

Từ vựng
苇席
wěi xí

chiếu bằng cây sậy

Cụm từ
苇箔
wěi bó

chiếu sậy; màn sậy

Cụm từ
苇鹀
wěi wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ lau Pallas (Emberiza pallasi)

Cụm từ
芦苇
lú wěi

cây sậy

Cụm từ
大苇莺
dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)

Cụm từ
小苇鳽
xiǎo wěi jiān

(loài chim ở Trung Quốc) loài vạc lùn (Ixobrychus minutus)

Cụm từ
栗苇鳽
lì wěi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc quế (Ixobrychus cinnamomeus)

Cụm từ
芦苇莺
lú wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bông sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)

Cụm từ
黄苇鳽
huáng wěi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc vàng (Ixobrychus sinensis)

Cụm từ
厚嘴苇莺
hòu zuǐ wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích lá mỏ dày (Phragamaticola aedon)

Cụm từ
噪大苇莺
zào dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau ồn ào (Acrocephalus stentoreus)

Cụm từ
布氏苇莺
Bù shì wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)

Cụm từ
水蒲苇莺
shuǐ pú wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích lau cây (Acrocephalus schoenobaenus)

Cụm từ
稻田苇莺
dào tián wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bông ruộng lúa (Acrocephalus agricola)

Cụm từ
紫背苇鳽
zǐ bèi wěi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc Thái Bình Dương (Ixobrychus eurhythmus)

Cụm từ
红颈苇鹀
hóng jǐng wěi wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy Nhật Bản (Emberiza yessoensis)

Cụm từ
细纹苇莺
xì wén wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau vằn (Acrocephalus sorghophilus)

Cụm từ
远东苇莺
Yuǎn dōng wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lau Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)

Cụm từ
钝翅苇莺
dùn chì wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bồ câu cánh tù (Acrocephalus concinens)

Cụm từ
黑眉苇莺
hēi méi wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lông mày đen (Acrocephalus bistrigiceps)

Cụm từ
东方大苇莺
dōng fāng dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lớn phương Đông (Acrocephalus orientalis)

Cụm từ