Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wěi

苇 là gì?

[wěi] có nghĩa là cây sậy; cói; Phragmites communis.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苇 trong tiếng Việt

  1. cây sậy
  2. cói
  3. Phragmites communis

Cách đọc và ghi nhớ 苇

được đọc là wěi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây sậy; cói; Phragmites communis”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan