Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苇箔葦箔

wěi bó

苇箔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苇箔 trong tiếng Việt

chiếu sậy; màn sậy

Tra từ liên quan