Kết quả cho “航空公司”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hãng hàng không; LT:家[jia1]
Hãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan); viết tắt là 華航|华航[Hua2 hang2]
Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)
hãng hàng không Air India
hãng hàng không quốc gia
Hãng hàng không Air France
Hãng hàng không American Airlines
Hãng hàng không Northwest
Hãng Hàng không Air China
Deutsche Lufthansa AG