Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “航空公司”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
航空公司háng kōng gōng sī

航空公司: hãng hàng không; LT:家[jia1]

Cụm từ
西北航空公司Xī běi Háng kōng Gōng sī

西北航空公司: Hãng hàng không Northwest

Cụm từ
美国航空公司Měi guó Háng kōng Gōng sī

美国航空公司: Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ
法国航空公司Fǎ guó Háng kōng Gōng sī

法国航空公司: Hãng hàng không Air France

Cụm từ
德国汉莎航空公司Dé guó Hàn shā Háng kōng Gōng sī

德国汉莎航空公司: Deutsche Lufthansa AG

Cụm từ
国家航空公司guó jiā háng kōng gōng sī

国家航空公司: hãng hàng không quốc gia

Cụm từ
印度航空公司Yìn dù háng kōng gōng sī

印度航空公司: hãng hàng không Air India

Cụm từ
北欧航空公司Běi Ōu Háng kōng Gōng sī

北欧航空公司: Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)

Cụm từ
中华航空公司Zhōng huá Háng kōng Gōng sī

中华航空公司: Hãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan); viết tắt là 華航|华航[Hua2 hang2]

Viết tắt
中国国际航空公司Zhōng guó Guó jì Háng kōng Gōng sī

中国国际航空公司: Hãng Hàng không Air China

Cụm từ