北欧航空公司
Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)
Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bắc Âu; Scandinavia
›北江Běi jiāngSông Bắc
›北极鸥běi jí ōu(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus)
›北洋Běi yángtên thời nhà Thanh cho các tỉnh ven biển Liêu Ninh, Hà Bắc và Sơn Đông
›北极狐běi jí húcáo Bắc Cực
›北洋政府Běi yáng zhèng fǔchính phủ quân phiệt Bắc Dương ở miền Bắc Trung Quốc phát triển từ quân đội Bắc Dương triều Thanh 北洋軍閥|北洋军阀…
›北极熊běi jí xiónggấu Bắc Cực
›北洋水师Běi yáng shuǐ shīhải quân miền Bắc Trung Quốc (đặc biệt là hải quân Trung Quốc gặp nạn trong chiến tranh năm 1895 với Nhật Bản)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.