Kết quả cho “自我”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tự-; cái tôi (tâm lý học)
tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
tự thôi miên
tự thổi phồng (thành ngữ)
tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an
tự hiện thực hóa (tâm lý học); tự thực hiện
tự nhận thức
tự phê bình
(bản thân mình) tự làm chủ; (khẳng định) cá tính của chính mình
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
tự vệ
tự mãn; tự say mê; tự luyến