Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “能源”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
能源néng yuán

能源: năng lượng; nguồn năng lượng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
能源短缺néng yuán duǎn quē

能源短缺: thiếu hụt năng lượng

Cụm từ
能源危机néng yuán wēi jī

能源危机: khủng hoảng năng lượng

Cụm từ
美国能源部Měi guó Néng yuán bù

美国能源部: Bộ Năng lượng Mỹ (DOE)

Cụm từ
水能源shuǐ néng yuán

水能源: năng lượng thủy điện

Cụm từ
氢能源qīng néng yuán

氢能源: năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)

Cụm từ
核能源hé néng yuán

核能源: năng lượng hạt nhân

Cụm từ
再生能源zài shēng néng yuán

再生能源: nguồn năng lượng tái tạo

Cụm từ