Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能源危机能源危機

néng yuán wēi jī

能源危机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能源危机 trong tiếng Việt

khủng hoảng năng lượng

Tra từ liên quan