Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再生能源

zài shēng néng yuán

再生能源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再生能源 trong tiếng Việt

nguồn năng lượng tái tạo

Tra từ liên quan