Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能源

néng yuán

能源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能源 trong tiếng Việt

năng lượng; nguồn năng lượng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan