Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dǎn

túi mật; dũng khí; can đảm; mật; ngăn chứa bên trong (ví dụ: ruột quả bóng, ngăn bên trong của bình giữ nhiệt)

Từ vựng
胆儿
dǎn r

xem 膽子|胆子[dan3 zi5]

Cụm từ
胆力
dǎn lì

dũng cảm; dũng khí

Cụm từ
胆囊
dǎn náng

túi mật

Cụm từ
胆大
dǎn dà

gan dạ; can đảm; liều lĩnh

Cụm từ
胆子
dǎn zi

sự can đảm; lòng gan dạ; nghị lực

Cụm từ
胆寒
dǎn hán

sợ hãi; kinh hãi

Cụm từ
胆小
dǎn xiǎo

nhát gan; nhút nhát

Cụm từ
胆怯
dǎn qiè

sợ sệt; nhút nhát; nhát gan

Cụm từ
胆战
dǎn zhàn

run rẩy vì sợ

Cụm từ
胆敢
dǎn gǎn

dám (nghĩa tiêu cực); có gan làm gì đó

Cụm từ
胆气
dǎn qì

dũng cảm; can đảm

Cụm từ
胆汁
dǎn zhī

mật; dịch mật

Cụm từ
胆略
dǎn lüè

dũng cảm và mưu lược

Cụm từ
胆石
dǎn shí

sỏi mật

Cụm từ
胆破
dǎn pò

sợ chết khiếp

Cụm từ
胆碱
dǎn jiǎn

choline (amin liên quan đến vitamin B complex)

Cụm từ
胆管
dǎn guǎn

ống mật

Cụm từ
胆肥
dǎn féi

(thông tục) táo bạo; trơ tráo; có nhiều gan

Cụm từ
胆识
dǎn shí

dũng khí và nhãn quan

Cụm từ
胆道
dǎn dào

ống mật

Cụm từ
胆量
dǎn liàng

dũng cảm; sự táo bạo; can đảm

Cụm từ
胆魄
dǎn pò

sự táo bạo; dũng cảm

Cụm từ
胆固醇
dǎn gù chún

cholesterol

Cụm từ