Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肝胆相照肝膽相照

gān dǎn xiāng zhào

肝胆相照 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肝胆相照 trong tiếng Việt

  1. đối đãi với nhau hết sức chân thành (thành ngữ)
  2. thể hiện sự tận tụy hoàn toàn
Tra từ liên quan