Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧薪尝胆臥薪嘗膽

wò xīn cháng dǎn

卧薪尝胆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧薪尝胆 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ngủ trên củi và nếm mật (như vua Câu Tiễn nước Việt 勾踐|勾践[Gou1 Jian4]), để nhớ nỗi nhục của mình) (thành ngữ); nghĩa bóng: giữ vững ý chí trả thù

Tra từ liên quan