龙胆紫
thuốc tím gentian C25H30ClN3; tím tinh thể
thuốc tím gentian C25H30ClN3; tím tinh thể
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây long đởm; cây long đởm Nhật Bản (Gentiana scabra)
›龙舌兰lóng shé láncây thùa (chi thực vật); Agave americana; rượu tequila
›龙脉lóng màilong mạch, địa hình trông như rồng
›龙舌兰酒lóng shé lán jiǔrượu tequila
›龙肝凤胆lóng gān fèng dǎnmón ăn hiếm; quốc vị (cao lương mỹ vị)
›龙舟lóng zhōuthuyền rồng; thuyền ngự
›龙羊峡Lóng yáng xiáhẻm núi Long Dương trên thượng nguồn sông Hoàng Hà, huyện Cộng Hòa 共和縣|共和县[Gong4 he2 xian4] trong châu tự…
›龙船lóng chuánthuyền rồng (dùng trong lễ hội端午[Duan1 wu3], lễ hội Thuyền Rồng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.