Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙胆紫龍膽紫

lóng dǎn zǐ

龙胆紫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙胆紫 trong tiếng Việt

thuốc tím gentian C25H30ClN3; tím tinh thể

Tra từ liên quan