龙胆紫龍膽紫 lóng dǎn zǐ 龙胆紫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙胆紫 trong tiếng Việt thuốc tím gentian C25H30ClN3; tím tinh thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan