Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破胆寒心破膽寒心

pò dǎn hán xīn

破胆寒心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破胆寒心 trong tiếng Việt

sợ mất mật

Tra từ liên quan