Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧薪尝胆臥薪嚐膽

wò xīn cháng dǎn

卧薪尝胆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧薪尝胆 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nằm trên củi và nếm mật (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu đựng kiên nhẫn nhưng quyết tâm trả thù

Tra từ liên quan