卧薪尝胆臥薪嚐膽
卧薪尝胆 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 卧薪尝胆 trong tiếng Việt
nghĩa đen: nằm trên củi và nếm mật (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu đựng kiên nhẫn nhưng quyết tâm trả thù
nghĩa đen: nằm trên củi và nếm mật (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu đựng kiên nhẫn nhưng quyết tâm trả thù