Kết quả tra từ “羟”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羟qiǎng
羟: hyđroxyl (gốc)
羟自由基qiǎng zì yóu jī
羟自由基: hydroxyl radical
羟氯喹qiǎng lǜ kuí
羟氯喹: hydroxychloroquine (thuốc)
羟基磷灰石qiǎng jī lín huī shí
羟基磷灰石: hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
羟基丁酸qiǎng jī dīng suān
羟基丁酸: axit gamma-hydroxybutyric, GHB
羟基qiǎng jī
羟基: nhóm hydroxyl -OH
对羟基苯甲酸酯duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ
对羟基苯甲酸酯: paraben (hóa học)