Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiǎng

羟 là gì?

[qiǎng] có nghĩa là hyđroxyl (gốc).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羟 trong tiếng Việt

hyđroxyl (gốc)

Cách đọc và ghi nhớ 羟

được đọc là qiǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hyđroxyl (gốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan