Kết quả cho “缔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kết chặt; kết nối; thắt nút
ký kết hiệp ước
ký kết (một thỏa thuận)
sáng lập; tạo ra
quốc gia ký kết; các nước tham gia hiệp ước
bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v
người sáng lập (một công trình vĩ đại); người tạo ra
trấn áp; triệt phá; cấm
mô liên kết